Skip to content
Honda CR-V 2.0 (215 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Honda CR-V 2.0 • 215 HP • Hybrid e-CVT

SUVDẫn động cầu trước2017-2019
215 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất146 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFA1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.53 L
Hệ thống điện
Công suất hệ thống215 HP
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4603 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)2117 mm
Rộng (gập)1932 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2663 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1614 kg
Trọng lượng toàn tải2240 kg
Cốp xe497 L
Cốp tối đa1697 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂120 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.