
Honda CR-V 2.0 VTEC • 150 HP • CVT
SUVDẫn động 4 bánh2017-2019
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn189 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơR20A
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston96.9 mm
Cơ cấu phân phối khíi-VTEC
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 312 mm
Phanh sauĐĩa, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4586 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1689 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1557 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe522 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.