Skip to content
Honda CR-V 2.0 i-VTEC i-MMD (184 Hp) e:HEV AWD-i e-CVT - xem

Honda CR-V 2.0 i-VTEC i-MMD • 184 HP • e:HEV AWD-i e-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2019-2022
184 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất145 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFA1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíi-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.53 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống315 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)2117 mm
Chiều cao1689 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1629 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1743 kg
Trọng lượng toàn tải2275 kg
Cốp xe497 L
Cốp tối đa1692 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.1 L/100km
TB (WLTP)5.6-5.8 L/100km
Cao (WLTP)6 L/100km
R.cao (WLTP)8.5-8.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP7.1-7.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.1-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP161-163 g/km
CO₂ NEDC126 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG33 - 33 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.