
Honda CR-V 2.0 i-MMD • 184 HP • e:PHEV e-CVT
SUVDẫn động cầu trước2022-nay
184 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất148 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn189 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFB16
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual-VTC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)17.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin347.5 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước
Công suất hệ thống184 HP
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1335 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)82 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.6 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4706 mm
Chiều rộng1866 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2152 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1942 mm
Chiều cao1673 mm
Chiều dài cơ sở2701 mm
Khoảng sáng gầm xe153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1612 mm
Chiều rộng cơ sở sau1632 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1916 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe617 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1710 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa83 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp0.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG294 mpg
UK MPG353 mpg
km/lít125 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.