
Honda Crosstour 3.5 V6 • 278 HP • 4WD Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
278 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất278 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn342 Nm tại 4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Y1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4994 mm
Chiều rộng1898 mm
Chiều cao1561 mm
Chiều dài cơ sở2797 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Chiều rộng cơ sở trước1648 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1864 kg
Cốp xeDung tích cốp xe728 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1453 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiTIER 2 BIN 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.