
Honda CRX 1.6 i VTi • EG2 • • 160 HP
Targa5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1997
160 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 7600 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơB16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R14 V
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4005 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1255 mm
Chiều dài cơ sở2370 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.