
Honda e 35.5 kWh • 154 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
154 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất154 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)35.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355.2 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống154 HP
Mô-men hệ thống315 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1154 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Mã mô-tơ 1MCF51
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)222 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.8 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 185/60 R16; 205/45 R17, Lốp sau: 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xeMâm trước: 16; 17, Mâm sau: 16; 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3894 mm
Chiều rộng1752 mm
Chiều cao1512 mm
Chiều dài cơ sở2538 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1526 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe171 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa861 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.