
Honda Envix 1.0 VTEC Turbo • 122 HP • CVT
SedanDẫn động cầu trước2019-nay
122 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn173 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh988 cc
Mã động cơP10A5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.07 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/55 R16 93H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4772 mm
Chiều rộng1804 mm
Chiều cao1509 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1282 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9-6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG40 - 39 mpg
UK MPG48 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.