Skip to content
Honda FIT Crosstar 1.5 (109 Hp) e:HEV e-CVT - xem

Honda FIT Crosstar 1.5 • 109 HP • e:HEV e-CVT

HatchbackDẫn động cầu trước2020-nay
109 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất109 HP tại 5600-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn253 Nm tại 4500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơLEB-H5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình89.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát3.85 L
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống109 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1253 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15 84H; 185/55 R16 83V
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4090 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)3.7 L/100km
TB (WLTP)3.4 L/100km
Cao (WLTP)3.9 L/100km
Hỗn hợp WLTP3.7 L/100km
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.