
Honda FR-V 1.7 i 16V • 125 HP
MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2007
125 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn154 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1668 cc
Mã động cơD17A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston94.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4285 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2680 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xeDung tích cốp xe439 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1049 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.