
Honda FR-V 1.8 i-VTEC • 140 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2009
140 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn174 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1799 cc
Mã động cơR18A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp205/55 R16 91V
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4285 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2113 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1423 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg
Cốp xeDung tích cốp xe439 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1049 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂177 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.