Honda Freed 1.5 • 123 HP • e:HEV e-CVT
MPVDẫn động cầu trước2024-nay
123 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất123 HP tại 6000-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn253 Nm tại 4500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơLEB-H5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston89.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống123 HP
Công suất mô-tơ 1123 HP
Mô-men mô-tơ 1253 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15 88S
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.9-4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG60 - 59 mpg
UK MPG72 - 71 mpg
km/lít26 - 25 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.