Skip to content
Honda HR-V 1.5 i-VTEC (130 Hp) Automatic - xem

Honda HR-V 1.5 i-VTEC • 130 HP • Automatic

SUVDẫn động cầu trước2015-2018
130 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơL15BY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát3.63 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16 95H
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4294 mm
Chiều rộng1772 mm
Rộng (gương)2019 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1790 kg
Cốp xe431 L
Cốp tối đa1456 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂120 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.