
Honda HR-V 1.5 i-MMD • 131 HP • e:HEV e-CVT
SUVDẫn động cầu trước2024-nay
131 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất131 HP tại 6000-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn131 Nm tại 4500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống131 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1131 HP
Mô-men mô-tơ 1253 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1790 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2028 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1866 mm
Chiều cao1582 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Khoảng sáng gầm xe188 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe304 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1305 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.6 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.6 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)122 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.