
Honda Insight 1.3 • 98 HP • Hybrid CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2012-2014
98 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất13 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn79 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1339 cc
Mã động cơLDA3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.41 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.58 kWh
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin100.8 V
Công suất hệ thống98 HP
Mô-men hệ thống167 Nm
Công suất mô-tơ 113 HP
Mô-men mô-tơ 179 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 185/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2545 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1243 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe408 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa584 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.