Skip to content
Honda Insight 1.5 (151 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Honda Insight 1.5 • 151 HP • Hybrid e-CVT

SedanDẫn động cầu trước2019-2022
151 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất151 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn267 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơLEB6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.61 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống151 HP
Công suất mô-tơ 1129 HP
Mô-men mô-tơ 1267 Nm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16 93V; 215/50 R17 91H
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4663 mm
Chiều rộng1819 mm
Rộng (gương)2087 mm
Rộng (gập)1878 mm
Chiều cao1411 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1382 kg
Cốp xe428 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5-4.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG52 - 48 mpg
UK MPG63 - 58 mpg
km/lít22 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.