Skip to content
Honda Integra 1.5 (85 Hp) - xem

Honda Integra 1.5 • 85 HP

Liftback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1985-1989
85 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn126 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1488 cc
Mã động cơD15A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính74 mm
Hành trình86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTransverse stabilizer, Torsion
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/70 R13
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1345 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau945 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải945 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xe292 L
Cốp tối đa538 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)460 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.