Skip to content
Honda Jazz 1.2 (45 Hp) - xem

Honda Jazz 1.2 • 45 HP

Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1986
45 HP
Công suất
16.5 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.5 giây
0-60 mph15.7 giây
Tốc độ tối đa135 km/h

Hệ truyền động

Công suất45 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn82 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1231 cc
Mã động cơER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính66 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe4J x 12

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3380 mm
Chiều rộng1570 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1370 mm
Chiều rộng cơ sở sau1370 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải668 kg
Trọng lượng toàn tải1070 kg
Tải nóc40 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.