Skip to content
Honda Jazz 1.2 (78 Hp) - xem

Honda Jazz 1.2 • 78 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2008
78 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất78 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1243 cc
Mã động cơL12A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73 mm
Hành trình74.3 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát3.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/55 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3830 mm
Chiều rộng1675 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1455 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1323 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.