
Honda Jazz 1.4 • 100 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2011
100 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1339 cc
Mã động cơL13Z1, L13Z2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.42 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/65 R15; 185/55 R16T
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1047 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe428 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1396 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.