
Honda Jazz 1.3 IMA • 88 HP • Hybrid
HatchbackDẫn động cầu trước2011-2015
88 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất88 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1339 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống điện
Công suất hệ thống88 HP
Mô-men hệ thống121 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 114 HP
Mô-men mô-tơ 178 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1162 kg
Cốp xeDung tích cốp xe303 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.