
Honda Jazz 1.4 i-VTEC • 99 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
99 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất99 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1339 cc
Mã động cơL13Z1, L13Z2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.42 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3900 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Đường kính quay vòng10.08 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1051 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa883 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.