Skip to content
Honda Jazz 1.3 i-VTEC (102 Hp) Automatic - xem

Honda Jazz 1.3 i-VTEC • 102 HP • Automatic

HatchbackDẫn động cầu trước2015-2017
102 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1318 cc
Mã động cơL13B, L13B2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát3.48 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/60 R15 84H
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1694 mm
Rộng (gương)1980 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1483 mm
Chiều rộng cơ sở sau1472 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1164 kg
Trọng lượng toàn tải1605 kg
Cốp xe354 L
Cốp tối đa1314 L
Tải nóc35 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.