
Honda Jazz 1.5 i-VTEC • 130 HP • CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2017-2020
130 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơL15B3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.48 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/55 R16 83H
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4051 mm
Chiều rộng1694 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1980 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1466 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1049 kg
Trọng lượng toàn tải1605 kg
Cốp xeDung tích cốp xe354 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1314 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa35 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8.4 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.6 L/100km
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo95 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.