
Honda Jazz Crosstar 1.5 i-MMD • 122 HP • e:HEV e-CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2023-nay
122 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 6000-6400 vòng/phút
Mô-men xoắn131 Nm tại 4500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơLEB8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống122 HP
Mô-men hệ thống253 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1122 HP
Mô-men mô-tơ 1253 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 262 mm
Phanh sauĐĩa, 239 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/60 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4105 mm
Chiều rộng1725 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1966 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1814 mm
Chiều cao1556 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Khoảng sáng gầm xe146 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe304 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1205 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)3.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)3.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.2 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)108 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)89 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.