
Honda Legend 2.5 i • HS • • 173 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1986-1990
173 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất173 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn217 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2493 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/60 R15, Lốp sau: 205/60 R15
Mâm xeMâm trước: 6J x 15, Mâm sau: 6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4810 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo70 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.