
Honda N-Box 0.7 T • 64 HP • CVT
MPVDẫn động cầu trước2020-nay
64 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất64 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn104 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh658 cc
Mã động cơS07B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh60 mm
Hành trìnhHành trình piston77.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3395 mm
Chiều rộng1475 mm
Chiều cao1790 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1305 mm
Chiều rộng cơ sở sau1305 mm
Đường kính quay vòng9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu27 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.