
Honda NSX 3.0 24V Vtec • NA1 • • 256 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1990-2002
256 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
260 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa260 km/h
Hệ truyền động
Công suất256 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn284 Nm tại 5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2977 cc
Mã động cơC30A4
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/45 R17; 245/40 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1170 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe154 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.1 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.