Skip to content
Honda NSX 3.2 V6 VTEC (280 Hp) - xem

Honda NSX 3.2 V6 VTEC • 280 HP

Targa6 cấp số sànDẫn động cầu sau2002-2005
280 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
274 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa274 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 7300 vòng/phút
Mô-men xoắn298 Nm tại 5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3179 cc
Mã động cơC32B2
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình78 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát16 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 298 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 303 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 215/40 R17, Lốp sau: 255/40 R17
Mâm xeMâm trước: 7J x 17, Mâm sau: 9J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1170 mm
Chiều dài cơ sở2530 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Cốp xe154 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC291 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.