
Honda Odyssey 3.5 V6 • 248 HP • Automatic
Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2017
248 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất248 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn339 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Z8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320.04 mm
Phanh sauĐĩa, 332.74 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5154 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2012 mm
Chiều cao1737 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1732 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1994 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1087 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4205 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV-2
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.