
Honda Pilot 3.5 V6 • 243 HP • AWD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2005
243 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất243 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn328 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35A4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 312 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe6.5J X 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4775 mm
Chiều rộng1964 mm
Chiều cao1793 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1684 mm
Chiều rộng cơ sở sau1689 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe461 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2557 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới28.5 °
Góc thoátGóc thoát23 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2039 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.