
Honda Pilot 3.5 V6 • 253 HP • Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2015
253 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất253 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Z4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa, 333 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4862 mm
Chiều rộng1994 mm
Chiều cao1796 mm
Chiều dài cơ sở2774 mm
Chiều rộng cơ sở trước1720 mm
Chiều rộng cơ sở sau1715 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2463 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV-2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu79 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới24.4 °
Góc thoátGóc thoát22.1 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)906 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.