
Honda Pilot 3.5 V6 • 280 HP • AWD Automatic 6-speed
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2019
280 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn355 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Y6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4940 mm
Chiều rộng1996 mm
Chiều cao1773 mm
Chiều dài cơ sở2819 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1684 mm
Chiều rộng cơ sở sau1684 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1914 kg
Cốp xeDung tích cốp xe467 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3092 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18.0 °
Góc thoátGóc thoát19.7 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2268 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.