
Honda Prelude 1.8 EX • 105 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-1987
105 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1829 cc
Mã động cơA18A, ET-2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 228.6 mm
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải975 kg
Trọng lượng toàn tải1490 kg
Cốp xeDung tích cốp xe315 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa40 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)460 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo50 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.