Skip to content
Honda Prelude 2.0 EX (BA4) (114 Hp) - xem

Honda Prelude 2.0 EX • BA4 • • 114 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1986-1992
114 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất114 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn157 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1958 cc
Mã động cơB20A4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính81 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R13
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2565 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xe380 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)460 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.