Skip to content
Honda Prelude 2.0 (200 Hp) e:HEV e-CVT - other

Honda Prelude 2.0 • 200 HP • e:HEV e-CVT

CoupeDẫn động cầu trước2025-nay
200 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơLFC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình96.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.52 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống200 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1H4
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/40 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1355 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Cốp xe428 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV4-SULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.