Skip to content
Honda Ridgeline 3.5 V6 24V (250 Hp) 4WD Automatic - xem

Honda Ridgeline 3.5 V6 24V • 250 HP • 4WD Automatic

Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2014
250 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn335 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Z5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, VTEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát8.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320.04 mm
Phanh sauĐĩa, 332.74 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/65 R17; 245/60 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5258 mm
Chiều rộng1976 mm
Chiều cao1786 mm
Chiều dài cơ sở3099 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1699 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2043 kg
Trọng lượng toàn tải2744 kg
Cốp xe241 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV-2
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới24.5 °
Góc thoát22 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.