Skip to content
Honda Ridgeline 3.5 V6 (280 Hp) Automatic - xem

Honda Ridgeline 3.5 V6 • 280 HP • Automatic

Xe bán tải9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2021
280 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn355 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3471 cc
Mã động cơJ35Y6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, i-VTEC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5334 mm
Chiều rộng1996 mm
Chiều cao1783 mm
Chiều dài cơ sở3180 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1684 mm
Chiều rộng cơ sở sau1684 mm
Đường kính quay vòng13.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1902 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xe960 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19.2 °
Góc thoát21.4 °
Góc đỉnh dốc18.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.