
Honda S-MX 2.0 i 16V • 140 HP
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2002
140 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1973 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3935 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1735 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1645 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa920 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.62 L/100km
Ngoài đô thị5.35 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.