
Honda S2000 2.0 • 240 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2004
240 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 8300 vòng/phút
Mô-men xoắn208 Nm tại 7500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơF20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 282 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/45 R17 89WLốp sau: 245/40 R17 92W
Mâm xeMâm trước: 7.0J x 17, Mâm sau: 8.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4135 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1270 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1535 kg
Cốp xeDung tích cốp xe143 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂235 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.