
Honda S660 0.7i • 64 HP
Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2022
64 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất64 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn104 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh658 cc
Mã động cơS07A
Bố trí động cơGiữa, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh64 mm
Hành trìnhHành trình piston68.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/55 R15 75V; 195/45 R16 80W
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3395 mm
Chiều rộng1475 mm
Chiều cao1180 mm
Chiều dài cơ sở2285 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1275 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải830 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu25 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.