
Honda S7 89.8 kWh • 272 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
272 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)89.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống420 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1272 HP
Mô-men mô-tơ 1420 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ220XSAMCF81
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng14.6 kWh/100km
Tầm hoạt động650 km
Tầm hoạt động403.89 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/55 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4750 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Chiều rộng cơ sở trước1641 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2175 kg
Trọng lượng toàn tải2775 kg
Cốp xeDung tích cốp xe471 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1485 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17 °
Góc thoátGóc thoát24 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.