
Hyundai Accent 1.3 i 12V • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2005
75 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn114 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1341 cc
Mã động cơG4EA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R13 S
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1065 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe321 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa859 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.