Skip to content
Hyundai Accent 1.5 CRDi (110 Hp) - xem

Hyundai Accent 1.5 CRDi • 110 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
110 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơD4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDependent, multi-link spring with telescopic shock absorbers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe5.5 J x14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4045 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1462 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1227 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.