Skip to content
Hyundai Accent 1.6 (112 Hp) Automatic - xem

Hyundai Accent 1.6 • 112 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
112 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn143 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1599 cc
Mã động cơAlpha II / G4ED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77.4 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDependent, multi-link spring with telescopic shock absorbers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe5.5 J x14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4045 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1462 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1177 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.