
Hyundai Accent 1.4 • 97 HP • Automatic GL
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
97 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất97 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơAlpha II / G4EE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDependent, multi-link spring with telescopic shock absorbers
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R14
Mâm xe5.5 J x14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4045 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1462 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.