
Hyundai Accent 1.6 MPi • 122 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2018
122 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơG4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.44 mm
Cơ cấu phân phối khíCVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4115 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước820 mm
Khoảng nhô sau725 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1507 mm
Chiều rộng cơ sở sau1511 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1045 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.