Skip to content
Hyundai EON 0.8 (56 Hp) - xem

Hyundai EON 0.8 • 56 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2019
56 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa140 km/h

Hệ truyền động

Công suất56 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn75 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh814 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính67 mm
Hành trình77 mm
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mát3.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp155/70 R13
Mâm xe4.5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3495 mm
Chiều rộng1550 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Khoảng nhô trước625 mm
Khoảng nhô sau490 mm
Chiều rộng cơ sở trước1386 mm
Chiều rộng cơ sở sau1368 mm
Đường kính quay vòng9.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải790 kg
Trọng lượng toàn tải1190 kg
Cốp xe215 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.