Skip to content
Hyundai Equus 4.6 MPi V8 (385 Hp) SHIFTRONIC - xem

Hyundai Equus 4.6 MPi V8 • 385 HP • SHIFTRONIC

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
385 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn451 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4627 cc
Mã động cơTau / G8BA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíD-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát13.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R19, Lốp sau: 275/40 R19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5159 mm
Chiều rộng1882 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở3045 mm
Chiều rộng cơ sở trước1621 mm
Chiều rộng cơ sở sau1628 mm
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2018 kg
Cốp xe473 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.