
Hyundai Galloper 2.5 TD • 99 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1998-2003
99 HP
Công suất
21.7 giây
0-100 km/h
136 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h21.7 giây
0-60 mph20.6 giây
Tốc độ tối đa136 km/h
Hệ truyền động
Công suất99 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2476 cc
Mã động cơD4BH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.1 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/75 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4685 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở2695 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1080 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2050 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.